To do something without asking permission, usually with helpful intentions.
Tự ý làm việc gì đó (thường là với ý tốt)
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt rất lịch sự và trang trọng, dùng để thông báo cho đối phương rằng bạn đã giúp họ đưa ra quyết định hoặc sắp xếp nào đó trước.
Ví dụ: I took the liberty of ordering some appetizers for the table while we wait.
To avoid someone or something unpleasant or dangerous.
Tránh xa, né tránh
Giải thích: Bắt nguồn từ thuật ngữ hàng hải, chỉ việc điều khiển bánh lái để tránh chướng ngại vật. Trong đời sống hàng ngày, nó có nghĩa là cố ý tránh tiếp xúc với thứ gì đó, chẳng hạn như chất gây dị ứng hoặc rắc rối.
Ví dụ: If you want to lose weight, you should steer clear of sugary snacks.
Correctly or appropriately recorded or acknowledged.
Đã ghi nhận, đã biết
Giải thích: Đây là một thuật ngữ xác nhận trang trọng, cho biết bạn đã lắng nghe và sẽ ghi nhớ yêu cầu hoặc ý kiến của đối phương.
Ví dụ: Your concerns about the project timeline are duly noted.
Something that is likely to happen or to be successful.
Lựa chọn an toàn, chắc chắn
Giải thích: Chỉ một lựa chọn có rủi ro cực thấp, gần như chắc chắn sẽ thành công hoặc gây hài lòng.
Ví dụ: A classic black dress is always a safe bet for a cocktail party.
To deal with or complete something step by step.
Xử lý từng bước, hoàn thành từng cái một
Giải thích: Trong bài viết, nó có nghĩa là 'thưởng thức từng món một' tất cả các món trong thực đơn. Thường cũng được dùng để xử lý các vấn đề hoặc nhiệm vụ phức tạp.
Ví dụ: It took us several months to work through all the legal documents.
A flagship or representative establishment that defines the identity of a brand or chef.
Nhà hàng đặc trưng / Nhà hàng biểu tượng
Giải thích: "Signature" thường có nghĩa là "chữ ký". Trong ngành ẩm thực và khách sạn, nó được dùng để mô tả một thứ là "tác phẩm tiêu biểu" hoặc "thương hiệu" của một đầu bếp, có tính nhận diện cao như một chữ ký.
Ví dụ: The hotel's signature restaurant is famous for its panoramic city views.
A thick, concentrated sauce made by boiling down a liquid (such as juice or wine) to evaporate water.
Sốt sung cô đặc
Giải thích: "Reduction" trong đời sống có nghĩa là "giảm bớt". Trong thuật ngữ nấu ăn, nó chỉ quá trình đun sôi để làm bay hơi chất lỏng, giúp nước sốt trở nên đặc hơn và hương vị đậm đà hơn.
Ví dụ: The steak was served with a balsamic vinegar reduction.
An option or decision that is almost certain to be successful or appropriate.
Lựa chọn an toàn / Quyết định chắc chắn
Giải thích: "Bet" thường có nghĩa là "đánh cược". Trong ngôn ngữ hàng ngày, "safe bet" mô tả một lựa chọn có rủi ro cực thấp, gần như chắc chắn sẽ làm hài lòng, trái ngược với tính ngẫu nhiên của việc đặt cược.
Ví dụ: If you don't know what to get her, a gift card is always a safe bet.
Subtle, secondary flavors or aromas reminiscent of soil, minerals, or nature.
Hương vị đất thoang thoảng / Dư vị tự nhiên
Giải thích: "Undertones" trong ngữ cảnh thông thường chỉ "ngụ ý" hoặc "cảm xúc tiềm ẩn". Khi nếm rượu hoặc món ăn, nó chỉ những hương thơm hoặc mùi vị tinh tế không phải là vị chính nhưng giúp tăng thêm tầng lớp cho hương vị.
Ví dụ: This red wine has strong cherry notes with subtle earthy undertones.
The quality of having a high fat content or intense, satisfying flavor profile.
Độ ngậy của vịt / Hương vị đậm đà
Giải thích: "Richness" thường có nghĩa là "giàu có". Khi mô tả thực phẩm, nó không chỉ sự đắt đỏ mà là thực phẩm chứa nhiều chất béo, kem hoặc hương vị đậm đà, mang lại cảm giác thỏa mãn và đa dạng tầng vị.
Ví dụ: The acidity of the lemon helps cut through the richness of the pork belly.
To request the written statement of the cost of the meal in a restaurant.
Yêu cầu thanh toán / Tính tiền
Giải thích: "Check" thường có nghĩa là "kiểm tra". Trong ngữ cảnh ăn uống của tiếng Anh Mỹ, nó chỉ "hóa đơn". Trong tiếng Anh Anh, người ta thường dùng từ "bill" hơn.
Ví dụ: After finishing their dessert, they asked for the check.