Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: giải vô địch; trận chung kết
Trong ngữ cảnh: tôn trọng; lịch sự
Trong ngữ cảnh: ủng hộ; hỗ trợ tài chính
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: xuất thân (như gia đình, nguồn gốc, v.v.)
Trong ngữ cảnh: nguồn gốc (tổ tiên); quê gốc
Trong ngữ cảnh: được yêu thích
Trong ngữ cảnh: khoảnh khắc; giây phút
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
In front of someone or something in a race or competition.
Dẫn trước; ở phía trước...
The process or journey of achieving a goal or becoming successful.
Con đường dẫn đến thành công
To win a race or competition.
Về nhất; giành chiến thắng
One of the four major championships in professional golf.
Giải vô địch PGA (Giải vô địch Hiệp hội Golf chuyên nghiệp Mỹ)