Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự biến đổi hoàn toàn về hình thái, bản chất hoặc chức năng của một sự vật.
Trong ngữ cảnh: Người đối thoại; ở đây chỉ không gian phòng trưng bày không còn là vật chứa thụ động mà là một vai trò tích cực tham gia vào cuộc đối thoại sáng tạo.
Trong ngữ cảnh: Sắp xếp hoặc tổ chức một cách tỉ mỉ (một điều gì đó phức tạp).
Trong ngữ cảnh: Xem xét, chất vấn hoặc khám phá một khái niệm hoặc tiền đề.
Trong ngữ cảnh: Sự vươn lên của ưu thế, quyền lực hoặc ảnh hưởng.
Trong ngữ cảnh: Sự xâm lấn, can thiệp hoặc dần chiếm lấy (lãnh thổ hoặc quyền lợi của người khác).
Trong ngữ cảnh: Một cách tự mâu thuẫn; có vẻ như vô lý nhưng lại đúng.
Trong ngữ cảnh: Làm cho tràn đầy sức sống, làm cho phấn chấn trở lại.
Trong ngữ cảnh: Tình cờ may mắn; khám phá một cách tình cờ và may mắn.
Trong ngữ cảnh: Lặp đi lặp lại; quá trình lặp lại theo chu kỳ để cải thiện.
Trong ngữ cảnh: (Làm cho) lai tạo; (làm cho) trộn lẫn thành các hình thức mới.
Trong ngữ cảnh: Gây lo lắng; gây bất an.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The imaginary barrier between the performers and the audience.
Bức tường thứ tư
Created, designed, or selected for a particular location.
Đặc thù địa điểm
A period of historical or social reflection and accountability.
Sự nhìn nhận lại về văn hóa
To cause something to no longer be used or needed.
Làm cho cái gì đó trở nên lỗi thời
A passive container or space that is intended to have no influence or character of its own, allowing the contents to be the sole focus.
Vật chứa trung lập / Vật mang thụ động
The physical materials and techniques used by an artist, such as oil paint, clay, or charcoal, as opposed to digital or conceptual methods.
Phương tiện truyền thống
Artwork created to exist in a certain place, where the location is integral to the meaning and experience of the work.
Nghệ thuật sắp đặt đặc thù địa điểm
Programs that provide artists with space, time, and resources to work in a new environment, often hosted by museums or galleries.
Lưu trú nghệ thuật
The natural texture, pattern, or direction of fibers in materials like wood, stone, or paper.
Vân / Thớ vật liệu