to begin to apply or be used (especially of a law or rule)
Có hiệu lực, thực thi
Giải thích: Thường được sử dụng khi luật pháp, quy định hoặc hợp đồng chính thức bắt đầu được thực hiện.
Ví dụ: The new tax laws will come into effect from the first of January.
to make a determined effort to deal with a difficult issue
Giải quyết vấn đề, đối mặt với thử thách
Giải thích: "Tackle" vốn có nghĩa là sự cản phá trong bóng bầu dục, được hiểu rộng ra là nỗ lực giải quyết một vấn đề hóc búa hoặc khó khăn với sự quyết tâm.
Ví dụ: The city is trying to tackle the problem of air pollution.
to fail to keep up with others in a competition or progress
Tụt hậu, bị bỏ lại phía sau
Giải thích: Chỉ việc không theo kịp các đối tượng khác về tiến độ, số liệu hoặc sự cạnh tranh, thường được dùng để so sánh hiệu suất giữa hai bên.
Ví dụ: The company has fallen behind its competitors in terms of innovation.
to establish a goal or objective to be achieved
Đặt mục tiêu
Giải thích: Đây là một thuật ngữ kinh doanh và chính sách rất phổ biến, đề cập đến việc quy định rõ ràng các giá trị hoặc thành tựu cụ thể cần đạt được trong tương lai.
Ví dụ: The sales team has set a target to increase revenue by twenty percent.
Local government organizations responsible for public services in a specific area, such as waste collection and social housing.
Hội đồng địa phương / Chính quyền địa phương
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, council có thể là "hội nghị" hoặc "hội đồng cố vấn". Tuy nhiên, trong bối cảnh Vương quốc Anh, nó chỉ "Chính quyền địa phương" (Local Authorities), chịu trách nhiệm về các dịch vụ công.
Ví dụ: The local council is responsible for collecting the bins every Tuesday.
A category of waste that includes clean, inorganic materials like glass, metal, plastic, and paper, which are free from food or liquid contamination.
Vật liệu tái chế khô
Giải thích: Từ "dry" (khô) ở đây không chỉ là "không có nước", mà là một thuật ngữ quản lý chất thải. Nó phân biệt các vật liệu vô cơ với chất thải "ướt" (như rác thực phẩm), vì rác ướt có thể làm ô nhiễm quy trình tái chế.
Ví dụ: Please ensure all dry recyclable materials are rinsed before being placed in the bin.
A set of rooms for living in, usually on one floor of a larger building.
Căn hộ
Giải thích: Trong tiếng Anh cơ bản, flat thường là tính từ "bằng phẳng". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó là danh từ chỉ "căn hộ", tương đương với từ apartment trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ: The new recycling rules apply to both houses and flats.
The percentage of waste collected by local government services from households and small businesses that is successfully recycled.
Tỷ lệ tái chế rác thải đô thị
Giải thích: Từ "municipal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "thuộc về đô thị". Trong lĩnh vực môi trường, nó chỉ "rác thải rắn đô thị" do chính quyền xử lý, chứ không phải rác thải công nghiệp hay xây dựng.
Ví dụ: The government aims to increase the municipal recycling rate to 65% by 2035.
Buildings, equipment, or services that are provided for a particular purpose.
Cơ sở / Nhà máy xử lý
Giải thích: Ý nghĩa cơ bản của "facility" là "sự thuận tiện". Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật, nó thường chỉ "tòa nhà hoặc nhà máy phục vụ mục đích cụ thể", ví dụ như "nhà máy xử lý tái chế".
Ví dụ: The recycling is transported to special facilities for sorting.