banana có ba chữ a, tại sao chỉ nhấn âm một chữ? Làm quen với nguyên âm phổ biến nhất trong tiếng Anh: schwa /ə/
Khi phát âm banana, có phải bạn sẽ cố sức đọc cả ba chữ a thành "Ba-na-na" không? Nhiều người từ nhỏ đã được dạy rằng "phải phát âm rõ từng âm một mới là chuẩn", vì thế họ phát âm mọi nguyên âm một cách quá tròn trịa và dùng lực quá nhiều.
Sự cố gắng này rất đáng quý, nhưng thói quen trong tiếng Anh thì hoàn toàn ngược lại. Khi người bản xứ phát âm banana, chỉ có chữ a ở giữa là được nhấn mạnh, còn hai chữ a trước và sau đều được lướt qua một cách nhẹ nhàng, nghe giống như "buh-NA-nuh" hơn. Hai nguyên âm được "phát âm nhẹ" đó thực chất đều đã biến thành cùng một âm — nguyên âm xuất hiện nhiều nhất nhưng lại dễ bị bỏ qua nhất trong tiếng Anh: schwa /ə/.
Học được âm /ə/ nhỏ bé này, tiếng Anh của bạn sẽ ngay lập tức tiến một bước lớn gần hơn với sự "bản xứ". Hơn nữa, nó không hề khó chút nào, ngược lại còn là một tin vui giúp bạn tiết kiệm sức lực.
schwa /ə/ thực chất là gì
schwa /ə/ là một nguyên âm rất ngắn, lỏng và hầu như không cần dùng lực. Miệng mở hờ, lưỡi đặt ở ngay chính giữa thư giãn, nhẹ nhàng phát ra một âm "ơ" mơ hồ, đó chính là nó. Nó không có khẩu hình miệng đặc biệt, bởi vì mấu chốt của nó là "thư giãn, không nhấn mạnh".
Nó có hai đặc điểm gây bất ngờ:
- Nó là nguyên âm xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh. Mở bất kỳ một câu tiếng Anh nào ra, âm /ə/ ẩn giấu trong đó thường nhiều hơn bất kỳ nguyên âm nào khác.
- Nó hầu như chỉ xuất hiện ở các âm tiết "không được nhấn trọng âm". Trong một từ, nguyên âm được nhấn trọng âm sẽ được phát âm rõ ràng và tròn trịa, còn các nguyên âm khác không được nhấn trọng âm thường sẽ thả lỏng và biến thành /ə/.
Nói cách cách khác, /ə/ là nguyên âm ở vị trí thả lỏng, không liên quan đến một chữ cái cụ thể nào. Bất kỳ chữ cái nguyên âm nào, chỉ cần nằm ở vị trí không được nhấn trọng âm, đều có thể biến thành /ə/.
Cùng một chữ cái, nhấn trọng âm và không nhấn trọng âm khác nhau rất nhiều
Trước tiên hãy nhìn vào từ kinh điển banana: phiên âm là /bəˈnænə/.
- Chữ a ở giữa được nhấn trọng âm, phát âm thành âm /æ/ tròn trịa (chính là âm trong từ cat).
- Chữ a ở phía trước và phía sau đều không có trọng âm, cả hai đều xẹp xuống thành /ə/.
Vì vậy, ba chữ cái a giống hệt nhau nhưng khi đọc lên lại là "nhẹ — mạnh — nhẹ". Điểm mấu chốt nằm ở chỗ nó có được nhấn trọng âm hay không, chứ không liên quan đến việc chữ cái đó trông như thế nào.
Hãy xem thêm vài từ thông dụng hàng ngày, bạn sẽ phát hiện ra "các chữ cái khác nhau đều biến thành cùng một âm /ə/":
- about /əˈbaʊt/——chữ a ở đầu là /ə/, trọng âm rơi vào bout ở phía sau.
- taken /ˈteɪkən/——chữ e ở cuối là /ə/, trọng âm rơi vào ta ở phía trước.
- lemon /ˈlemən/——chữ o ở nửa sau là /ə/, trọng âm rơi vào le ở phía trước.
- pencil /ˈpensəl/——chữ i ở giữa là /ə/, trọng âm rơi vào pen ở phía trước.
Bốn chữ cái khác nhau a, e, o, i trong những từ này đều được phát âm thành cùng một âm /ə/ nhẹ nhàng. Đây chính là lý do tại sao thói quen "phát âm rõ ràng và dùng lực ở mọi nguyên âm" lại khiến tiếng Anh nghe có vẻ kỳ lạ — bởi vì người bản xứ vốn dĩ đã thả lỏng phần lớn các nguyên âm.
Đặt cách phát âm đúng và sai của từ banana cạnh nhau sẽ thấy rõ ràng nhất:
- buh-NA-nuh ✓ (chỉ nhấn mạnh ở giữa, trước và sau là /ə/)
BA-NA-NA✗ (dùng lực ở cả ba chữ a, ngược lại trông rất thiếu tự nhiên)
Một mẹo nhỏ bỏ túi: Tìm trọng âm trước, thả lỏng phần còn lại
Bạn không cần phải học thuộc lòng "chữ cái nào sẽ biến thành /ə/", vì học thế thì không bao giờ hết. Thứ thực sự hữu ích là trình tự sau:
Bước thứ nhất, trước tiên hãy tìm xem trọng âm của từ này nằm ở âm tiết nào. Bước thứ hai, phát âm nguyên âm được nhấn đó thật tròn trịa và rõ ràng. Bước thứ ba, tất cả các nguyên âm không có trọng âm còn lại đều đọc nhẹ đi, thả lỏng và lướt qua một cách mơ hồ. Những âm được bạn thả lỏng đó sẽ tự động rơi vào khoảng âm /ə/.
Lấy từ photograph để luyện tập: trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên PHO, vì vậy pho được phát âm rõ ràng, còn to, graph phía sau đều được đọc nhẹ đi. Một khi trọng âm thay đổi vị trí, độ mạnh nhẹ cũng thay đổi theo — đây chính là nguồn gốc tạo nên nhịp điệu của tiếng Anh.
Để phán đoán xem một nguyên âm có nên biến thành /ə/ hay không, có một bài tự kiểm tra đơn giản:
- Tự hỏi bản thân: "Âm tiết này có phải là trọng âm của từ này không?" Nếu có, hãy phát âm rõ ràng; nếu không, hãy thả lỏng nó thành /ə/.
- Hãy đọc nhanh hơn một chút rồi tự lắng nghe mình. Việc mọi nguyên âm đều rõ ràng khi cố tình đọc chậm là điều bình thường; nhưng khi đọc với tốc độ bình thường, các nguyên âm không có trọng âm sẽ tự động lỏng đi. Khi đã thả lỏng được, bạn đang đi đúng hướng rồi đấy.
schwa cũng xuất hiện trong cả câu: Nhược âm
/ə/ không chỉ ẩn nấp trong các từ đơn lẻ, nó còn hoạt động tích cực hơn trong cả câu nói. Trong một câu tiếng Anh, những từ nhỏ không mang ý nghĩa chính — giới từ, mạo từ, liên từ, trợ động từ — khi được đọc nối một cách mượt mà, thường sẽ bị giảm âm (nhược âm) thành /ə/:
- can /kæn/ → /kən/
- to /tuː/ → /tə/
- for /fɔːr/ → /fər/
- and /ænd/ → /ən/
- of /ɒv/ → /əv/
Vì thế, một câu như a cup of tea nghe sẽ giống như "a cup-əv-tea", từ of đó nhẹ đến mức hầu như chỉ còn lại âm /əv/.
- I want to go. (Tôi muốn đi.) —— từ to ở đây được phát âm thành /tə/, nghe nhẹ giống như cụm từ "wanna go" quen thuộc mà mọi người thường nghe thấy.
- Fish and chips, please. (Làm ơn cho tôi cá và khoai tây chiên.) —— and được đọc lướt thành /ən/, giống như "fish-ən-chips".
Điều này cũng giải đáp một thắc mắc thường gặp: Tại sao người bản xứ nói chuyện nghe "rất nhanh và dính chữ"? Phần lớn nguyên nhân là do những từ nhỏ này được giảm âm thành /ə/, sau đó dính liền với các từ phía trước và phía sau. Nghe hiểu được /ə/, bạn sẽ hiểu được bí mật về tốc độ nói của người bản xứ.
Bỏ túi những khái niệm này
- /ə/ là nguyên âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, rất ngắn và lỏng, không có khẩu hình miệng đặc biệt.
- Bất kỳ chữ cái nguyên âm nào nằm ở vị trí không được nhấn trọng âm đều có thể biến thành /ə/, không liên quan đến hình dáng của chữ cái đó.
- Trình tự phát âm một từ là: nắm chắc trọng âm để phát âm rõ ràng trước, thả lỏng phần còn lại, phần thả lỏng sẽ tự nhiên hướng về âm /ə/.
- Trong cả câu, các từ nhỏ như to / for / and / of / can sẽ bị giảm âm thành /ə/, đây chính là sự thật đằng sau việc người bản xứ "nói rất nhanh".
"Phải phát âm rõ ràng từng nguyên âm một" thực chất là một sự hiểu lầm mang tính thiện ý. Việc giảm nhẹ một nửa số nguyên âm ngược lại sẽ giúp bạn có giọng nói gần gũi với người bản xứ hơn.
Luyện tập thế nào trên Loopy
Sau khi đã hiểu nguyên lý của /ə/, cách thực sự để tai và miệng ghi nhớ nó là gặp lại nó nhiều lần trong các câu thực tế.
Loopy đưa schwa và giảm âm vào các bài luyện nghe và nói hàng ngày, giúp bạn tích lũy và nắm bắt một cách tự nhiên mà không cần học thuộc lòng quy tắc:
- Khóa học phân trình độ bắt đầu từ A1, lựa chọn các câu gần gũi với trình độ của bạn, những từ như about, lemon, a cup of tea sẽ xuất hiện trong ngữ cảnh bạn có thể hiểu được, giúp tai bạn tiếp thu cả trọng âm lẫn âm nhẹ cùng một lúc.
- Luyện nghe nói nhại theo giúp bạn lặp lại từng câu theo người bản xứ, hệ thống sẽ giúp bạn so sánh phát âm, nhấn tròn những âm cần nhấn và thả lỏng những âm cần nhẹ, từ đó dần dần hình thành nhịp điệu tiếng Anh.
- Gặp từ mới có thể tra cứu ngay trong từ điển, mỗi từ đều có phát âm và phiên âm, nhịp "nhẹ — mạnh — nhẹ" của banana /bəˈnænə/ nghe một lần là hiểu ngay.
- Các từ đã luyện tập sẽ đi vào phần ôn tập theo đường cong trí nhớ, xuất hiện lại đúng lúc bạn chuẩn bị quên, giúp bạn tiết kiệm sức lực mà vẫn nhớ lâu.
Lần tới khi phát âm banana, hãy nhớ chỉ nhấn mạnh chữ a ở giữa, còn phía trước và phía sau hãy lướt qua thật nhẹ nhàng. Bạn sẽ phát hiện ra rằng, hóa ra "phát âm một cách thư giãn" mới thực sự là phát âm chuẩn. Bạn hoàn toàn có thể làm được.