Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Đã và đang làm, vẫn đang làm, hoặc vừa mới dừng
Bạn đã học tiếng Anh được hai tiếng đồng hồ, một người bạn đi đến và hỏi bạn đang làm gì. Lúc này, cách nói tiếng Anh tự nhiên nhất là I've been studying for two hours. (Tôi đã học được hai tiếng rồi.) Điểm tuyệt vời của câu này là ở chỗ: nó làm rõ cùng một lúc ba điều: "tôi bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ", "liên tục kéo dài", "cho đến bây giờ vẫn đang tiếp diễn". Thì này được gọi là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous), với cấu trúc là have/has been + V-ing.
Nhiều người cảm thấy thì này rất khó, nhưng thực ra nó chỉ tập trung vào một điều duy nhất: quá trình và khoảng thời gian kéo dài. Hôm nay chúng ta sẽ giải thích nó một cách dễ hiểu nhất, giúp bạn nghe là hiểu ngay và có thể áp dụng được ngay khi nói.
Cấu trúc của thì này như thế nào
Công thức rất đơn giản, bạn chỉ cần nhớ ba phần này:
- Chủ ngữ + have / has + been + Động từ -ing
Chủ ngữ là I / you / we / they dùng have, chủ ngữ là he / she / it dùng has。
- I have been waiting here since 3 o'clock. (Tôi đã đợi ở đây liên tục từ lúc 3 giờ.)
- She has been working all morning. (Cô ấy đã làm việc suốt cả buổi sáng.)
- We have been learning English together. (Chúng tôi đã và đang cùng nhau học tiếng Anh.)
Trong văn nói, chúng thường được viết tắt thành I've been / She's been / We've been, nghe nhiều lần bạn sẽ quen tai và nói trôi chảy hơn.
Thì này thực sự nhấn mạnh điều gì
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn chuyên dùng để nói về một hành động kéo dài trong một khoảng thời gian, và bản thân sự kéo dài này mới là trọng tâm. Nó thường gợi lên một trong ba viễn cảnh sau:
- Đã và đang làm, hiện tại vẫn đang làm: It has been raining all day. (Mưa suốt cả ngày, bây giờ vẫn đang mưa.)
- Vừa mới dừng lại, nhưng dấu vết vẫn còn: I've been running, that's why I'm out of breath. (Tôi vừa mới chạy bộ suốt, đó là lý do tại sao tôi lại thở dốc thế này — hành động chạy đã dừng, nhưng sự thở dốc vẫn còn.)
- Nhấn mạnh khoảng thời gian tích lũy: They've been dating for three years. (Họ đã hẹn hò được ba năm rồi.)
Chỉ cần trong đầu bạn đang nghĩ đến việc "kéo dài bao lâu, quá trình thế nào", thì này gần như là sự lựa chọn chính xác.
Quá trình và Kết quả: Phân chia nhiệm vụ với thì hiện tại hoàn thành thế nào
Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất, nhưng thực ra cả hai bên đều quản lý một mảng riêng biệt và không tranh giành nhau.
- Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) quản lý "kết quả, sự hoàn thành, thành quả".
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been + V-ing) quản lý "quá trình, sự liên tục, vẫn đang tiếp diễn".
Hãy xem hai cách nói về cùng một sự việc:
- I have read three chapters. (Tôi đã đọc xong ba chương rồi. Trọng tâm là thành quả: ba chương, đã đọc xong.)
- I have been reading all afternoon. (Tôi đã đọc sách cả buổi chiều. Trọng tâm là quá trình: đã đọc suốt cả buổi chiều, còn đọc được bao nhiêu thì tạm thời không bàn tới.)
Thêm một cặp đối chiếu rõ ràng hơn nữa:
- Someone has eaten my cake! (Ai đó đã ăn mất bánh kem của tôi rồi! Bánh kem không còn nữa, đây là kết quả.)
- Someone has been eating my cake! (Ai đó đã và đang ăn vụng bánh kem của tôi! Bánh kem vẫn còn đó, nhưng đã bị vơi đi mấy miếng, đây là dấu vết để lại của một quá trình.)
Mẹo phân biệt bỏ túi: Hãy tự hỏi bản thân một câu — "Điều mình quan tâm là 'đã hoàn thành được thành quả gì', hay là 'đã mất bao lâu, đã và đang làm liên tục'?" Nếu quan tâm đến thành quả thì dùng thì hiện tại hoàn thành, nếu quan tâm đến quá trình hoặc khoảng thời gian thì dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
for và since: Cặp đôi hoàn hảo cho khoảng thời gian
Thì này thường xuất hiện nhất cùng với hai từ nhỏ, cách nhớ rất đơn giản:
-
for + một khoảng thời gian: for two hours (hai tiếng), for a week (một tuần), for ages (rất lâu rồi).
-
since + một mốc thời gian: since 2020, since Monday, since this morning.
-
He's been playing the guitar for ten years. (Anh ấy đã chơi guitar được mười năm rồi.)
-
I've been feeling tired since last week. (Tôi đã cảm thấy mệt mỏi liên tục từ tuần trước.)
Mẹo nhớ: for đi với "bao lâu", since đi với "từ khi nào". Một cái tính độ dài thời gian, một cái đánh dấu mốc bắt đầu.
Một số động từ không thích đổi sang đuôi -ing
Trong tiếng Anh có một nhóm "động từ trạng thái" (stative verbs), nói về cảm xúc, suy nghĩ, mối quan hệ sở hữu, bản thân chúng đã mang ý nghĩa kéo dài nên thường không dùng ở dạng tiếp diễn. Ví dụ như know, like, love, want, believe, need.
- I have known her for ten years. ✓ (Tôi biết cô ấy được mười năm rồi.)
I have been knowing her for ten years.✗
Khi gặp các từ như know / like / want, khi muốn nói "kéo dài bao lâu" thì cứ dùng trực tiếp thì hiện tại hoàn thành là được, không cần cố thêm đuôi -ing.
Ba lỗi sai thường gặp, giúp bạn phòng tránh trước
- Đừng quên been。I've been working ✓,
I've working✗。Giữa have và V-ing bắt buộc phải có been. - Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nhớ dùng has。She has been cooking ✓,
She have been cooking✗。 - Đừng dùng sai từ chỉ khoảng thời gian。for two hours ✓,
since two hours✗。Hai tiếng là độ dài thời gian, phải dùng for.
Đây đều là những chi tiết nhỏ, chỉ cần viết nhiều lần, nghe nhiều lần sẽ trở thành phản xạ tự nhiên. Thỉnh thoảng có sai sót cũng hoàn toàn không sao cả, đó chính là minh chứng cho việc bạn đang tiến bộ.
Luyện tập thế nào trên Loopy
Hiểu được quy tắc ngữ pháp mới chỉ là bước đầu tiên, việc thực sự ghi nhớ phải dựa vào việc "bắt gặp nó hết lần này đến lần khác trong các câu thực tế". Loopy đưa cấu trúc have been + V-ing vào các ngữ cảnh hội thoại và nghe gần gũi với cuộc sống thường ngày. Bạn sẽ liên tục bắt gặp các cách nói tự nhiên nhất như I've been waiting, It's been raining trong các bài tập shadowing, chính tả và luyện nói, giúp tai và miệng cùng ghi nhớ.
- Khóa học phân cấp sẽ dựa vào trình độ của bạn (A1 đến B1) để lựa chọn nội dung có độ khó vừa phải, mang lại lượng kiến thức vừa đủ để bạn tiêu hóa mỗi lần.
- Luyện nghe nói shadowing giúp bạn bắt chước tốc độ nói và cách viết tắt của người bản xứ, giúp cụm từ I've been trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.
- Ôn tập theo đường cong trí nhớ sẽ đưa các câu hỏi đối chiếu giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và thì hiện tại hoàn thành đến trước mặt bạn ngay khi bạn sắp quên, giúp bạn phân biệt rạch ròi giữa "quá trình và kết quả".
- Khi gặp từ chưa chắc chắn, chỉ cần nhấn mở từ điển là có thể tra cứu nghĩa, nghe phát âm và xem ví dụ.
Bạn không cần phải học hết tất cả trong một lần, mỗi ngày một chút, thì này sẽ nhanh chóng trở thành một công cụ mà bạn có thể bật ra tự nhiên bất cứ khi nào nói.