Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bạn cùng phòng, chỉ người sống chung trong cùng một phòng hoặc căn hộ.
Trong ngữ cảnh: Ký túc xá, thường là nơi ở tập thể do trường học hoặc tổ chức cung cấp.
Trong ngữ cảnh: Thời gian biểu hoặc kế hoạch, dùng để sắp xếp thời gian cho các hoạt động.
Trong ngữ cảnh: Giặt giũ, hoặc chỉ quần áo cần giặt hoặc đã giặt.
Trong ngữ cảnh: Giải trí, thư giãn, chỉ các hoạt động thư giãn ngoài giờ làm việc.
Trong ngữ cảnh: Phòng chờ, là không gian công cộng để thư giãn, trò chuyện hoặc chờ đợi.
Trong ngữ cảnh: Được phép, chỉ việc được cho phép làm một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Làm phiền, quấy rầy, chỉ việc làm cho người khác cảm thấy khó chịu hoặc bất tiện.
Trong ngữ cảnh: Nhớ nhà, cảm giác nhớ quê hương hoặc gia đình.
Trong ngữ cảnh: Bưu kiện, chỉ vật được gửi qua đường bưu điện hoặc chuyển phát.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to have a friendly relationship with someone
Hòa thuận
to become familiar with something or someone
Quen với
specific times when people must remain quiet, especially in a shared living space
Giờ yên tĩnh
sometimes; occasionally
Đôi khi, thỉnh thoảng
to collect something that has been left for you
Nhận, lấy (đồ)