To return to a place or to a previous state of existence.
Trở lại, quay lại
Giải thích: Trong bài viết này, nó đề cập đến việc một số loài xuất hiện trở lại ở Vương quốc Anh. Đây là một cụm từ rất cơ bản và hữu ích, có thể được sử dụng để mô tả một người quay lại một nơi nào đó hoặc một thứ gì đó trở nên phổ biến trở lại.
Ví dụ: The white-tailed eagle has come back to the UK after many years.
To choose something from a number of possibilities.
Quyết định, lựa chọn
Giải thích: Khi có nhiều lựa chọn cần đưa ra quyết định cuối cùng, decide on thường được sử dụng. Nó nhấn mạnh quá trình "lựa chọn" nhiều hơn là chỉ đơn thuần là decide.
Ví dụ: The bank has not decided on which animals to use yet.
To give your vote to a person, group, or thing in an election or contest.
Bỏ phiếu cho...
Giải thích: Đây là một sự kết hợp cố định giữa động từ và giới từ, thể hiện sự ủng hộ một đối tượng cụ thể trong cuộc bỏ phiếu.
Ví dụ: The public will then vote for their favourite animals.
To prevent someone from doing something.
Ngăn cản ai đó làm việc gì đó
Giải thích: Đây là một cấu trúc câu rất quan trọng, theo sau là danh động từ (V-ing), được sử dụng để diễn đạt việc ngăn chặn hoặc cản trở một hành động nào đó xảy ra.
Ví dụ: This helps stop people from making fake money.
A piece of paper money issued by a central bank.
Tiền giấy
Giải thích: Trong tiếng Anh thông dụng, 'note' thường có nghĩa là "ghi chú". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, 'banknote' hoặc gọi tắt là 'note' dùng để chỉ loại tiền giấy do ngân hàng phát hành.
Ví dụ: He took a twenty-pound banknote out of his wallet.
The visual appearance and security features of a country's money.
Thiết kế tiền tệ
Giải thích: 'Currency' chỉ hệ thống tiền tệ của một quốc gia. 'Design' ở đây không chỉ nói về tính thẩm mỹ mà còn bao gồm việc bố trí các tính năng bảo mật (security features).
Ví dụ: The government is updating the currency design to prevent counterfeiting.
The standards or rules used to make a decision or choose something.
Tiêu chí lựa chọn
Giải thích: 'Criteria' là dạng số nhiều của 'criterion'. Trong các quy trình chính thức, thuật ngữ này chỉ các chỉ số cụ thể được sử dụng để đánh giá xem một thứ gì đó có đáp ứng yêu cầu hay không.
Ví dụ: The selection criteria for the job include five years of experience.