obsolete

Nghĩa

  • adj. lỗi thời
  • n. từ cũ
  • n. đồ bỏ đi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. no longer in use

Câu ví dụ

  1. adj. lỗi thời

    Many people worry that their job skills will become obsolete as artificial intelligence develops.

    Nhiều người lo lắng rằng kỹ năng làm việc của họ sẽ trở nên lỗi thời khi trí tuệ nhân tạo phát triển.

  2. n. từ cũ

    This dictionary marks certain rare words as obsoletes to show that they are no longer used in modern English.

    Cuốn từ điển này đánh dấu một số từ hiếm gặp là từ cũ để cho thấy chúng không còn được dùng trong tiếng Anh hiện đại nữa.

  3. n. đồ bỏ đi

    The factory collects all the obsoletes and sends them to a recycling center.

    Nhà máy thu gom tất cả đồ bỏ đi và gửi chúng đến một trung tâm tái chế.