global

Nghĩa

  • adj. toàn cầu
  • adj. toàn diện, tổng thể
  • adj. hình cầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. involving the entire earth; not limited or provincial in scope

Câu ví dụ

  1. adj. toàn cầu

    Climate change is a global problem that requires cooperation from all countries.

    Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu cần có sự hợp tác từ tất cả các quốc gia.

  2. adj. toàn diện, tổng thể

    The manager took a global view of the project before making the final decision.

    Người quản lý đã nhìn nhận dự án một cách tổng thể trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

  3. adj. hình cầu

    The artist created a global sculpture that looks like a giant glass ball.

    Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng hình cầu trông giống như một quả cầu thủy tinh khổng lồ.