global
Nghĩa
- adj. toàn cầu
- adj. toàn diện, tổng thể
- adj. hình cầu
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. involving the entire earth; not limited or provincial in scope
Câu ví dụ
adj. toàn cầu
Climate change is a global problem that requires cooperation from all countries.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu cần có sự hợp tác từ tất cả các quốc gia.
adj. toàn diện, tổng thể
The manager took a global view of the project before making the final decision.
Người quản lý đã nhìn nhận dự án một cách tổng thể trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
adj. hình cầu
The artist created a global sculpture that looks like a giant glass ball.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng hình cầu trông giống như một quả cầu thủy tinh khổng lồ.