wig

Nghĩa

  • n. tóc giả
  • n. sự mắng mỏ
  • v. đội tóc giả
  • v. làm phát điên
  • v. nổi giận, cuống lên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. hairpiece covering the head and made of real or synthetic hair
  • n. British slang for a scolding

Các dạng của từ

Số nhiều
wigs

Câu ví dụ

  1. n. tóc giả

    She wore a blond wig to the costume party so no one would recognize her.

    Cô ấy đội một bộ tóc giả màu vàng đến buổi tiệc hóa trang để không ai nhận ra mình.

  2. n. sự mắng mỏ

    The manager gave the late employees a severe wig in front of the whole team.

    Quản lý đã cho những nhân viên đi muộn một trận mắng mỏ dữ dội trước mặt cả đội.

  3. v. đội tóc giả

    The actors had to wig and dress up in traditional costumes for the historical play.

    Các diễn viên phải đội tóc giả và mặc trang phục truyền thống cho vở kịch lịch sử.

  4. v. làm phát điên

    The loud construction noise outside is starting to wig me.

    Tiếng ồn xây dựng lớn bên ngoài bắt đầu làm tôi phát điên lên rồi.

  5. v. nổi giận, cuống lên

    Don't wig out just because we missed the first bus; another one will arrive soon.

    Đừng nổi giận hay cuống lên chỉ vì chúng ta lỡ chuyến xe buýt đầu tiên, chuyến khác sẽ đến sớm thôi.