wig
Nghĩa
- n. tóc giả
- n. sự mắng mỏ
- v. đội tóc giả
- v. làm phát điên
- v. nổi giận, cuống lên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. hairpiece covering the head and made of real or synthetic hair
- n. British slang for a scolding
Các dạng của từ
- Số nhiều
- wigs
Câu ví dụ
n. tóc giả
She wore a blond wig to the costume party so no one would recognize her.
Cô ấy đội một bộ tóc giả màu vàng đến buổi tiệc hóa trang để không ai nhận ra mình.
n. sự mắng mỏ
The manager gave the late employees a severe wig in front of the whole team.
Quản lý đã cho những nhân viên đi muộn một trận mắng mỏ dữ dội trước mặt cả đội.
v. đội tóc giả
The actors had to wig and dress up in traditional costumes for the historical play.
Các diễn viên phải đội tóc giả và mặc trang phục truyền thống cho vở kịch lịch sử.
v. làm phát điên
The loud construction noise outside is starting to wig me.
Tiếng ồn xây dựng lớn bên ngoài bắt đầu làm tôi phát điên lên rồi.
v. nổi giận, cuống lên
Don't wig out just because we missed the first bus; another one will arrive soon.
Đừng nổi giận hay cuống lên chỉ vì chúng ta lỡ chuyến xe buýt đầu tiên, chuyến khác sẽ đến sớm thôi.