pup
Nghĩa
- n. chó con
- n. thú con
- v. sinh con
Định nghĩa tiếng Anh
- n. young of any of various canines such as a dog or wolf
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- pupped
- Ngôi thứ ba số ít
- pups
- Hiện tại phân từ
- pupping
- Quá khứ đơn
- pupped
Câu ví dụ
n. chó con
The excited pup ran around the garden, chasing its own tail.
Chú chó con háo hức chạy quanh vườn và đuổi theo cái đuôi của mình.
n. thú con
The seal pup stayed close to its mother on the icy shore.
Con hải cẩu con ở cạnh mẹ trên bờ biển băng giá.
v. sinh con
The mother wolf retreated into a quiet cave to pup safely.
Sói mẹ rút về một hang động yên tĩnh để sinh con an toàn.