vinegar
Nghĩa
- n. giấm
- n. sự chua cay
- v. nêm giấm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. sour-tasting liquid produced usually by oxidation of the alcohol in wine or cider and used as a condiment or food preservative
- n. dilute acetic acid
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vinegars
Câu ví dụ
n. giấm
You can mix olive oil and vinegar to make a simple salad dressing.
Bạn có thể trộn dầu ô liu và giấm để làm nước sốt trộn salad đơn giản.
n. sự chua cay
There was a touch of vinegar in her voice when she spoke about her former boss.
Có một chút chua cay trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy nhắc về sếp cũ của mình.
v. nêm giấm
The chef decided to vinegar the sauce slightly to balance its sweetness.
Đầu bếp quyết định nêm giấm nhẹ vào nước sốt để cân bằng độ ngọt của nó.