vessel

Nghĩa

  • n. tàu thuyền, bình chứa, mạch máu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a tube in which a body fluid circulates
  • n. a craft designed for water transportation
  • n. an object used as a container (especially for liquids)

Các dạng của từ

Số nhiều
vessels

Câu ví dụ

  1. n. tàu thuyền, bình chứa, mạch máu

    The coast guard spotted a small fishing vessel moving through the heavy fog.

    Lực lượng cảnh sát biển đã phát hiện một con tàu đánh cá nhỏ đang di chuyển trong màn sương mù dày đặc.