veil
Nghĩa
- n. khăn trùm mặt
- n. bức màn
- v. che đậy
- v. trùm khăn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a membranous covering attached to the immature fruiting body of certain mushrooms
- v. to obscure, or conceal with or as if with a veil
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- veiled
- Quá khứ đơn
- veiled
- Hiện tại phân từ
- veiling
- Ngôi thứ ba số ít
- veils
Câu ví dụ
n. khăn trùm mặt
The bride lifted her veil right after the wedding ceremony ended.
Cô dâu đã vén khăn trùm mặt lên ngay sau khi lễ cưới kết thúc.
n. bức màn
A thick veil of mist covered the mountains early in the morning.
Một bức màn sương mù dày đặc đã bao phủ những con núi vào sáng sớm.
v. che đậy
He tried to veil his anger with a calm and polite smile.
Anh ấy cố gắng che đậy sự tức giận của mình bằng một nụ cười bình tĩnh và lịch sự.
v. trùm khăn
The women in that village usually veil their faces before going outside.
Phụ nữ ở ngôi làng đó thường trùm khăn che mặt trước khi đi ra ngoài.