panther

Nghĩa

  • n. báo đen
  • n. báo Mỹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a leopard in the black color phase

Các dạng của từ

Số nhiều
panthers

Câu ví dụ

  1. n. báo đen

    The black panther blended perfectly into the dark jungle at night.

    Con báo đen ẩn mình hoàn toàn vào khu rừng rậm tối mịt lúc đêm xuống.

  2. n. báo Mỹ

    Researchers set up camera traps in the mountains to track the endangered Florida panther.

    Các nhà nghiên cứu đã đặt bẫy ảnh trên núi để theo dõi loài báo Mỹ Florida đang có nguy cơ bị tuyệt chủng.