tongue
Nghĩa
- n. lưỡi
- n. ngôn ngữ
- n. cách nói
- v. liếm
- v. mắng chửi
- v. dùng lưỡi chơi nhạc cụ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mobile mass of muscular tissue covered with mucous membrane and located in the oral cavity
- n. any long thin projection that is transient
- n. a manner of speaking
- n. the tongue of certain animals used as meat
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- tonguing
- Quá khứ đơn
- tongued
- Ngôi thứ ba số ít
- tongues
- Quá khứ phân từ
- tongued
Câu ví dụ
n. lưỡi
Be careful not to burn your tongue when drinking hot soup.
Hãy cẩn thận kẻo bị bỏng lưỡi khi ăn canh nóng.
n. ngôn ngữ
She can speak three foreign languages, but her mother tongue is Vietnamese.
Cô ấy có thể nói ba ngoại ngữ, nhưng tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.
n. cách nói
He spoke with a sharp tongue, making everyone feel hurt.
Anh ấy phát biểu với cách nói cay nghiệt, khiến mọi người cảm thấy tổn thương.
v. liếm
The cat gently tongued her kittens to clean them after playing.
Con mèo nhẹ nhàng liếm các con của mình để làm sạch sau khi chơi đùa.
v. mắng chửi
The manager tongued the staff in front of everyone for making a small mistake.
Quản lý đã mắng chửi nhân viên trước mặt mọi người chỉ vì mắc một lỗi nhỏ.
v. dùng lưỡi chơi nhạc cụ
Flute players need to tongue each note clearly to separate the sounds.
Người chơi sáo cần dùng lưỡi ngắt từng nốt thật rõ ràng để phân tách các âm thanh.