tongue

Nghĩa

  • n. lưỡi
  • n. ngôn ngữ
  • n. cách nói
  • v. liếm
  • v. mắng chửi
  • v. dùng lưỡi chơi nhạc cụ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a mobile mass of muscular tissue covered with mucous membrane and located in the oral cavity
  • n. any long thin projection that is transient
  • n. a manner of speaking
  • n. the tongue of certain animals used as meat

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
tonguing
Quá khứ đơn
tongued
Ngôi thứ ba số ít
tongues
Quá khứ phân từ
tongued

Câu ví dụ

  1. n. lưỡi

    Be careful not to burn your tongue when drinking hot soup.

    Hãy cẩn thận kẻo bị bỏng lưỡi khi ăn canh nóng.

  2. n. ngôn ngữ

    She can speak three foreign languages, but her mother tongue is Vietnamese.

    Cô ấy có thể nói ba ngoại ngữ, nhưng tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.

  3. n. cách nói

    He spoke with a sharp tongue, making everyone feel hurt.

    Anh ấy phát biểu với cách nói cay nghiệt, khiến mọi người cảm thấy tổn thương.

  4. v. liếm

    The cat gently tongued her kittens to clean them after playing.

    Con mèo nhẹ nhàng liếm các con của mình để làm sạch sau khi chơi đùa.

  5. v. mắng chửi

    The manager tongued the staff in front of everyone for making a small mistake.

    Quản lý đã mắng chửi nhân viên trước mặt mọi người chỉ vì mắc một lỗi nhỏ.

  6. v. dùng lưỡi chơi nhạc cụ

    Flute players need to tongue each note clearly to separate the sounds.

    Người chơi sáo cần dùng lưỡi ngắt từng nốt thật rõ ràng để phân tách các âm thanh.