bull

Nghĩa

  • n. bò bò đực
  • n. nhà đầu tư giá lên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. uncastrated adult male of domestic cattle
  • n. a large and strong and heavyset man
  • n. a serious and ludicrous blunder
  • n. uncomplimentary terms for a policeman

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
bulling
Quá khứ đơn
bulled
Ngôi thứ ba số ít
bulls
Quá khứ phân từ
bulled

Câu ví dụ

  1. n. bò bò đực

    The angry bull ran across the field toward the farmer.

    Con bò đực giận dữ chạy qua đồng cỏ về phía người nông dân.

  2. n. nhà đầu tư giá lên

    As a bull in the stock market, she expects technology shares to rise soon.

    Là một nhà đầu tư giá lên trên thị trường chứng khoán, cô ấy kỳ vọng cổ phiếu công nghệ sẽ sớm tăng giá.