tissue

Nghĩa

  • n. mô cơ thể
  • n. khăn giấy
  • n. vải mỏng
  • n. chuỗi liên tiếp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. part of an organism consisting of an aggregate of cells having a similar structure and function
  • n. a soft thin (usually translucent) paper

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
tissuing
Quá khứ đơn
tissued
Ngôi thứ ba số ít
tissues
Quá khứ phân từ
tissued

Câu ví dụ

  1. n. mô cơ thể

    The doctor examined the damaged muscle tissue to see if it would heal properly.

    Bác sĩ đã kiểm tra phần mô cơ bị tổn thương để xem liệu nó có thể hồi phục tốt hay không.

  2. n. khăn giấy

    She pulled a tissue from her bag and wiped her nose.

    Cô ấy lấy một chiếc khăn giấy từ trong túi ra và lau mũi.

  3. n. vải mỏng

    The expensive dress was wrapped in soft tissue before being placed in the box.

    Chiếc váy đắt tiền được bọc trong một lớp vải mỏng mềm mại trước khi đặt vào hộp.

  4. n. chuỗi liên tiếp

    The detective discovered a whole tissue of lies in the suspect's statement.

    Thám tử đã phát hiện ra cả một chuỗi lời nói dối liên tiếp trong lời khai của nghi phạm.