tissue
Nghĩa
- n. mô cơ thể
- n. khăn giấy
- n. vải mỏng
- n. chuỗi liên tiếp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. part of an organism consisting of an aggregate of cells having a similar structure and function
- n. a soft thin (usually translucent) paper
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- tissuing
- Quá khứ đơn
- tissued
- Ngôi thứ ba số ít
- tissues
- Quá khứ phân từ
- tissued
Câu ví dụ
n. mô cơ thể
The doctor examined the damaged muscle tissue to see if it would heal properly.
Bác sĩ đã kiểm tra phần mô cơ bị tổn thương để xem liệu nó có thể hồi phục tốt hay không.
n. khăn giấy
She pulled a tissue from her bag and wiped her nose.
Cô ấy lấy một chiếc khăn giấy từ trong túi ra và lau mũi.
n. vải mỏng
The expensive dress was wrapped in soft tissue before being placed in the box.
Chiếc váy đắt tiền được bọc trong một lớp vải mỏng mềm mại trước khi đặt vào hộp.
n. chuỗi liên tiếp
The detective discovered a whole tissue of lies in the suspect's statement.
Thám tử đã phát hiện ra cả một chuỗi lời nói dối liên tiếp trong lời khai của nghi phạm.