theater

Nghĩa

  • n. nhà hát
  • n. rạp chiếu phim
  • n. khán giả
  • n. kịch nghệ
  • n. phòng phẫu thuật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a building where theatrical performances or motion-picture shows can be presented

Các dạng của từ

Số nhiều
theaters

Câu ví dụ

  1. n. nhà hát

    We bought tickets to watch a famous opera at the grand theater downtown.

    Chúng tôi đã mua vé để xem một vở opera nổi tiếng tại nhà hát lớn ở trung tâm thành phố.

  2. n. rạp chiếu phim

    They decided to go to the movie theater to see the latest action film.

    Họ đã quyết định đến rạp chiếu phim để xem bộ phim hành động mới nhất.

  3. n. khán giả

    The actors bowed gracefully as the theater broke into loud applause.

    Các diễn viên cúi chào duyên dáng khi toàn bộ khán giả vỗ tay nồng nhiệt.

  4. n. kịch nghệ

    She moved to London to pursue her passion for American and British theater.

    Cô ấy đã chuyển đến Luân Đôn để đuổi theo niềm đam mê với ngành kịch nghệ Anh và Mỹ.

  5. n. phòng phẫu thuật

    The doctor spent five hours in the operating theater saving the patient's life.

    Bác sĩ đã trải qua năm tiếng trong phòng phẫu thuật để cứu sống bệnh nhân.