nose

Nghĩa

  • n. mũi
  • n. khứu giác
  • n. phần đầu nhô ra
  • v. ngửi
  • v. dúi mũi vào
  • v. dò hỏi
  • v. tiến chậm về phía trước

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the organ of smell and entrance to the respiratory tract; the prominent part of the face of man or other mammals
  • n. a front that resembles a human nose (especially the front of an aircraft)
  • n. the front or forward projection of a tool or weapon
  • n. a small distance

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
nosing
Quá khứ đơn
nosed
Quá khứ phân từ
nosed
Ngôi thứ ba số ít
noses

Câu ví dụ

  1. n. mũi

    She wiped her nose with a soft tissue because she had a cold.

    Cô ấy lau mũi bằng một tờ khăn giấy mềm vì bị cảm lạnh.

  2. n. khứu giác

    Dogs have a highly developed nose that helps them track missing people.

    Chó có khứu giác rất phát triển giúp chúng đánh dấu vết người mất tích.

  3. n. phần đầu nhô ra

    The nose of the airplane was damaged during the sudden storm.

    Phần đầu nhô ra của chiếc máy bay đã bị hư hỏng trong trận bão đột ngột.

  4. v. ngửi

    The curious dog began to nose the mysterious box under the table.

    Chú chó tò mò bắt đầu ngửi chiếc hộp bí ẩn ở dưới bàn.

  5. v. dúi mũi vào

    The cat nosed against my hand to ask for some food.

    Con mèo dúi mũi vào tay tôi để xin chút thức ăn.

  6. v. dò hỏi

    I don't like reporters who nose around in other people's private lives.

    Tôi không thích những phóng viên hay dò hỏi vào đời sống riêng tư của người khác.