salon

Nghĩa

  • n. thẩm mỹ viện
  • n. tiệm làm tóc
  • n. phòng khách
  • n. phòng trưng bày nghệ thuật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. gallery where works of art can be displayed
  • n. a shop where hairdressers and beauticians work
  • n. elegant sitting room where guests are received

Các dạng của từ

Số nhiều
salons

Câu ví dụ

  1. n. thẩm mỹ viện

    She booked an appointment at the salon to get a relaxing facial treatment.

    Cô ấy đã đặt lịch hẹn ở thẩm mỹ viện để chăm sóc da mặt thư giãn.

  2. n. tiệm làm tóc

    My sister goes to the local salon every two months to dye her hair.

    Chị gái tôi cứ hai tháng lại đến tiệm làm tóc gần nhà để nhuộm tóc.

  3. n. phòng khách

    In the nineteenth century, writers often gathered in her spacious salon to discuss literature.

    Vào thế kỷ 19, các nhà văn thường tụ họp trong phòng khách rộng rãi của bà để thảo luận về văn học.

  4. n. phòng trưng bày nghệ thuật

    The famous salon displayed paintings from many talented young artists.

    Phòng trưng bày nghệ thuật nổi tiếng đã trưng bày các bức tranh của nhiều họa sĩ trẻ tài năng.