roast

Nghĩa

  • v. quay
  • v. nướng
  • adj. quay
  • adj. nướng
  • n. thịt nướng
  • n. sự chế giễu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a piece of meat roasted or for roasting and of a size for slicing into more than one portion
  • v. cook with dry heat, usually in an oven
  • adj. (meat) cooked by dry heat in an oven

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
roasting
Quá khứ phân từ
roasted
Quá khứ đơn
roasted
Ngôi thứ ba số ít
roasts
So sánh hơn
roaster
So sánh nhất
roastest

Câu ví dụ

  1. v. quay

    The chef decided to roast a whole duck for the special dinner menu.

    Đầu bếp đã quyết định quay một con vịt nguyên con cho thực đơn bữa tối đặc biệt.

  2. v. nướng

    We usually roast vegetables like potatoes and carrots with a bit of olive oil.

    Chúng tôi thường nướng các loại rau củ như khoai tây và cà rốt với một ít dầu ô liu.

  3. adj. quay

    They ordered a roast pork dish at the Chinese restaurant.

    Họ đã gọi một món thịt heo quay tại nhà hàng Trung Hoa.

  4. adj. nướng

    The smell of roast chicken filled the entire kitchen.

    Mùi thơm của gà nướng lan tỏa khắp căn bếp.

  5. n. thịt nướng

    My grandmother prepared a delicious Sunday roast for the family.

    Bà tôi đã chuẩn bị một món thịt nướng tuyệt ngon cho gia đình vào chủ nhật.

  6. n. sự chế giễu

    He took the gentle roast from his colleagues in good humor.

    Anh ấy vui vẻ đón nhận sự chế giễu nhẹ nhàng từ các đồng nghiệp.