breeze

Nghĩa

  • n. gió nhẹ
  • n. việc dễ dàng
  • v. đi một cách dễ dàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a slight wind (usually refreshing)
  • v. blow gently and lightly
  • v. to proceed quickly and easily

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
breezed
Hiện tại phân từ
breezing
Quá khứ phân từ
breezed
Ngôi thứ ba số ít
breezes

Câu ví dụ

  1. n. gió nhẹ

    A cool breeze blew through the open window, making the room feel comfortable.

    Một làn gió nhẹ mát mẻ thổi qua cửa sổ đang mở, khiến gian phòng trở nên dễ chịu.

  2. n. việc dễ dàng

    Since she had prepared carefully, passing the final exam was a breeze for her.

    Vì đã chuẩn bị kỹ lưỡng nên việc vượt qua kỳ thi cuối kỳ đối với cô ấy là một điều vô cùng dễ dàng.

  3. v. đi một cách dễ dàng

    He breezed through the security check and arrived at the gate just in time.

    Anh ấy đi qua khu vực kiểm tra an ninh một cách dễ dàng và đến cửa khởi hành vừa kịp giờ.