owl

Nghĩa

  • n. chim cú mèo
  • n. việc buôn lậu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. nocturnal bird of prey with hawk-like beak and claws and large head with front-facing eyes

Các dạng của từ

Số nhiều
owls

Câu ví dụ

  1. n. chim cú mèo

    An owl flew silently across the garden to hunt for small mice in the dark.

    Một con chim cú mèo lặng lẽ bay qua khu vườn để săn chuột nhỏ trong đêm tối.

  2. n. việc buôn lậu

    In historical times, the owl of wool and other goods across the coast was a common crime.

    Vào thời xưa, việc buôn lậu len sợi và các mặt hàng khác dọc bờ biển là một tội phạm phổ biến.