kitten

Nghĩa

  • n. Mèo con
  • n. Cô gái tinh nghịch
  • v. Đẻ mèo con
  • v. Nũng nịu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. young domestic cat
  • v. have kittens

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
kittened
Hiện tại phân từ
kittening
Quá khứ đơn
kittened
Ngôi thứ ba số ít
kittens

Câu ví dụ

  1. n. Mèo con

    We found a tiny kitten sleeping under the tree in our garden yesterday.

    Hôm qua chúng tôi thấy một chú mèo con bé xíu đang ngủ dưới gốc cây trong vườn.

  2. n. Cô gái tinh nghịch

    With her bright smile and playful jokes, she was often described as a lively little kitten.

    Với nụ cười rạng rỡ và những trò đùa tinh nghịch, cô ấy thường được miêu tả là một cô gái trẻ đầy sức sống.

  3. v. Đẻ mèo con

    Our cat is expected to kitten sometime next week, so we prepared a warm bed for her.

    Con mèo của chúng tôi dự kiến sẽ đẻ mèo con vào tuần tới, nên chúng tôi đã chuẩn bị cho nó một chỗ nằm ấm áp.

  4. v. Nũng nịu

    She began to kitten around her father whenever she wanted him to buy her a new toy.

    Cô bé bắt đầu nũng nịu với bố mỗi khi muốn ông mua cho mình một món đồ chơi mới.