kitten
Nghĩa
- n. Mèo con
- n. Cô gái tinh nghịch
- v. Đẻ mèo con
- v. Nũng nịu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. young domestic cat
- v. have kittens
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- kittened
- Hiện tại phân từ
- kittening
- Quá khứ đơn
- kittened
- Ngôi thứ ba số ít
- kittens
Câu ví dụ
n. Mèo con
We found a tiny kitten sleeping under the tree in our garden yesterday.
Hôm qua chúng tôi thấy một chú mèo con bé xíu đang ngủ dưới gốc cây trong vườn.
n. Cô gái tinh nghịch
With her bright smile and playful jokes, she was often described as a lively little kitten.
Với nụ cười rạng rỡ và những trò đùa tinh nghịch, cô ấy thường được miêu tả là một cô gái trẻ đầy sức sống.
v. Đẻ mèo con
Our cat is expected to kitten sometime next week, so we prepared a warm bed for her.
Con mèo của chúng tôi dự kiến sẽ đẻ mèo con vào tuần tới, nên chúng tôi đã chuẩn bị cho nó một chỗ nằm ấm áp.
v. Nũng nịu
She began to kitten around her father whenever she wanted him to buy her a new toy.
Cô bé bắt đầu nũng nịu với bố mỗi khi muốn ông mua cho mình một món đồ chơi mới.