properly

Nghĩa

  • adv. một cách thích đáng
  • adv. đúng đắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in the right manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách thích đáng

    If you do not deal with customer complaints properly, you might lose them.

    Nếu bạn không giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách thích đáng, bạn có thể sẽ mất họ.

  2. adv. đúng đắn

    Make sure you read the instructions so that you can use the machine properly.

    Hãy đảm bảo bạn đọc kỹ hướng dẫn để có thể sử dụng máy móc một cách đúng đắn.