lid
Nghĩa
- n. nắp
- n. mí mắt
- n. sự hạn chế
- v. đậy nắp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a movable top or cover (hinged or separate) for closing the opening at the top of a box, chest, jar, pan, etc.
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lids
Câu ví dụ
n. nắp
Don't forget to put the lid back on the glass jar after taking some sugar.
Đừng quên đậy nắp lọ thủy tinh lại sau khi lấy một ít đường.
n. mí mắt
She felt extremely tired, and her heavy lids began to close slowly.
Cô ấy cảm thấy cực kỳ mệt mỏi, và đôi mí mắt nặng trĩu bắt đầu từ từ khép lại.
n. sự hạn chế
The government decided to put a lid on public spending to control inflation.
Chính phủ đã quyết định đặt một sự hạn chế đối với chi tiêu công để kiểm soát lạm phát.
v. đậy nắp
You should lid the pot while boiling water to save energy.
Bạn nên đậy nắp nồi trong khi đun nước để tiết kiệm năng lượng.