hawk
Nghĩa
- n. chim ưng, diều hâu, phe hiếu chiến
- v. đi săn bằng chim ưng, khạc đờm, rao bán
Định nghĩa tiếng Anh
- n. diurnal bird of prey typically having short rounded wings and a long tail
- n. an advocate of an aggressive policy on foreign relations
- v. hunt with hawks
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- hawking
- Quá khứ đơn
- hawked
- Quá khứ phân từ
- hawked
- Ngôi thứ ba số ít
- hawks
Câu ví dụ
n. chim ưng, diều hâu, phe hiếu chiến
The government hawks strongly supported increasing the military budget for the upcoming year.
Những người thuộc phe hiếu chiến trong chính phủ ủng hộ mạnh mẽ việc tăng ngân sách quân sự cho năm tới.
v. đi săn bằng chim ưng, khạc đờm, rao bán
The street vendor was trying to hawk cheap souvenirs to passing tourists.
Người bán hàng rong đang cố rao bán những món quà lưu niệm giá rẻ cho khách du lịch đi ngang qua.