camel
Nghĩa
- n. con lạc đà
- n. phao nâng tàu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. cud-chewing mammal used as a draft or saddle animal in desert regions
Các dạng của từ
- Số nhiều
- camels
Câu ví dụ
n. con lạc đà
Camels can travel long distances across the desert without drinking water for several days.
Lạc đà có thể đi quãng đường dài qua sa mạc mà không cần uống nước trong nhiều ngày.
n. phao nâng tàu
Engineers used a giant camel to lift the sunken ship to the surface of the water.
Các kỹ sư đã dùng một chiếc phao nâng tàu khổng lồ để đưa con tàu bị đắm lên mặt nước.