honey
Nghĩa
- n. mật ong
- n. sự ngọt ngào
- n. người yêu
- adj. ngọt ngào
- v. thêm mật
- v. nịnh hót
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sweet yellow liquid produced by bees
- v. sweeten with honey
- adj. of something having the color of honey
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- honeying
- Quá khứ đơn
- honied
- Ngôi thứ ba số ít
- honeys
- Quá khứ phân từ
- honied
Câu ví dụ
n. mật ong
I always add a teaspoon of honey to my warm tea every morning.
Tôi luôn thêm một thìa cà phê mật ong vào ly trà nóng mỗi sáng.
n. sự ngọt ngào
You could hear the honey in her voice as she sang the lullaby.
Bạn có thể cảm nhận được sự ngọt ngào trong giọng hát của cô ấy khi hát bài hát ru.
n. người yêu
Honey, could you please turn off the lights before coming to bed?
Người yêu ơi, anh tắt đèn giùm em trước khi đi ngủ nhé?
adj. ngọt ngào
She spoke to the children in a soft, honey tone to calm them down.
Cô ấy nói chuyện với lũ trẻ bằng giọng điệu ngọt ngào, dịu dàng để làm chúng nguôi giận.
v. thêm mật
The chef decided to honey the baked apples to make them sweeter.
Đầu bếp quyết định thêm mật vào những quả táo nướng để chúng ngọt hơn.
v. nịnh hót
Stop honeying up to the boss just to get a promotion.
Đừng nịnh hót sếp chỉ để được thăng chức nữa.