honey

Nghĩa

  • n. mật ong
  • n. sự ngọt ngào
  • n. người yêu
  • adj. ngọt ngào
  • v. thêm mật
  • v. nịnh hót

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sweet yellow liquid produced by bees
  • v. sweeten with honey
  • adj. of something having the color of honey

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
honeying
Quá khứ đơn
honied
Ngôi thứ ba số ít
honeys
Quá khứ phân từ
honied

Câu ví dụ

  1. n. mật ong

    I always add a teaspoon of honey to my warm tea every morning.

    Tôi luôn thêm một thìa cà phê mật ong vào ly trà nóng mỗi sáng.

  2. n. sự ngọt ngào

    You could hear the honey in her voice as she sang the lullaby.

    Bạn có thể cảm nhận được sự ngọt ngào trong giọng hát của cô ấy khi hát bài hát ru.

  3. n. người yêu

    Honey, could you please turn off the lights before coming to bed?

    Người yêu ơi, anh tắt đèn giùm em trước khi đi ngủ nhé?

  4. adj. ngọt ngào

    She spoke to the children in a soft, honey tone to calm them down.

    Cô ấy nói chuyện với lũ trẻ bằng giọng điệu ngọt ngào, dịu dàng để làm chúng nguôi giận.

  5. v. thêm mật

    The chef decided to honey the baked apples to make them sweeter.

    Đầu bếp quyết định thêm mật vào những quả táo nướng để chúng ngọt hơn.

  6. v. nịnh hót

    Stop honeying up to the boss just to get a promotion.

    Đừng nịnh hót sếp chỉ để được thăng chức nữa.