daddy
Nghĩa
- n. ba
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an informal term for a father; probably derived from baby talk
Các dạng của từ
- Số nhiều
- daddies
Câu ví dụ
n. ba
The little girl ran to the door to hug her daddy when he came home from work.
Cô bé chạy ra cửa ôm ba khi ông đi làm về.