furniture

Nghĩa

  • n. đồ nội thất, trang thiết bị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. furnishings that make a room or other area ready for occupancy

Câu ví dụ

  1. n. đồ nội thất, trang thiết bị

    They decided to buy some new wooden furniture for their living room.

    Họ đã quyết định mua một số đồ nội thất bằng gỗ mới cho phòng khách của mình.