grill

Nghĩa

  • n. Vỉ nướng
  • n. Món nướng
  • v. Nướng
  • v. Tra hỏi dồn dập

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a framework of metal bars used as a partition or a grate
  • v. cook over a grill
  • v. examine thoroughly

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
grilling
Quá khứ phân từ
grilled
Quá khứ đơn
grilled
Ngôi thứ ba số ít
grills

Câu ví dụ

  1. n. Vỉ nướng

    You should clean the grill before putting the meat on it.

    Bạn nên lau sạch vỉ nướng trước khi đặt thịt lên.

  2. n. Món nướng

    We ordered a mixed grill with chicken, beef, and sausages.

    Chúng tôi đã gọi một đĩa món nướng thập cẩm gồm gà, bò và xúc xích.

  3. v. Nướng

    My father likes to grill fish on the charcoal stove every weekend.

    Bố tôi thích nướng cá trên bếp than vào mỗi cuối tuần.

  4. v. Tra hỏi dồn dập

    The police continued to grill the suspect for hours to find the truth.

    Cảnh sát tiếp tục tra hỏi nghi phạm dồn dập trong nhiều giờ để tìm ra sự thật.