grill
Nghĩa
- n. Vỉ nướng
- n. Món nướng
- v. Nướng
- v. Tra hỏi dồn dập
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a framework of metal bars used as a partition or a grate
- v. cook over a grill
- v. examine thoroughly
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- grilling
- Quá khứ phân từ
- grilled
- Quá khứ đơn
- grilled
- Ngôi thứ ba số ít
- grills
Câu ví dụ
n. Vỉ nướng
You should clean the grill before putting the meat on it.
Bạn nên lau sạch vỉ nướng trước khi đặt thịt lên.
n. Món nướng
We ordered a mixed grill with chicken, beef, and sausages.
Chúng tôi đã gọi một đĩa món nướng thập cẩm gồm gà, bò và xúc xích.
v. Nướng
My father likes to grill fish on the charcoal stove every weekend.
Bố tôi thích nướng cá trên bếp than vào mỗi cuối tuần.
v. Tra hỏi dồn dập
The police continued to grill the suspect for hours to find the truth.
Cảnh sát tiếp tục tra hỏi nghi phạm dồn dập trong nhiều giờ để tìm ra sự thật.