granny
Nghĩa
- n. bà
- n. người hay cằn nhằn
- n. bà đỡ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an old woman
Các dạng của từ
- Số nhiều
- grannies
Câu ví dụ
n. bà
My granny bakes delicious cookies every time we visit her.
Bà của tôi luôn nướng những chiếc bánh quy rất ngon mỗi khi chúng tôi đến thăm.
n. người hay cằn nhằn
Stop being such an old granny and just enjoy the party!
Đừng có như một người hay cằn nhằn nữa, hãy tận hưởng bữa tiệc đi!
n. bà đỡ
In the past, many babies in this village were delivered by a local granny.
Ngày trước, nhiều em bé trong ngôi làng này được sinh ra nhờ một bà đỡ trong vùng.