pigeon

Nghĩa

  • n. chim câu
  • n. người dễ bị lừa
  • n. cô gái trẻ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. wild and domesticated birds having a heavy body and short legs

Các dạng của từ

Số nhiều
pigeons

Câu ví dụ

  1. n. chim câu

    Every morning, the old man goes to the park to feed the pigeons.

    Mỗi sáng, ông lão đều ra công viên để cho chim câu ăn.

  2. n. người dễ bị lừa

    The dishonest salesman thought I was an easy pigeon, but I knew his tricks.

    Người bán hàng gian trá tưởng tôi là một người dễ bị lừa, nhưng tôi đã biết trò bẩn của anh ta.

  3. n. cô gái trẻ

    In old novels, the writer often described a pretty pigeon walking along the riverbank.

    Trong các tiểu thuyết cũ, nhà văn thường mô tả một cô gái trẻ xinh đẹp đang đi dạo dọc bờ sông.