courthouse
Nghĩa
- n. tòa án
- n. trụ sở chính quyền quận
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a government building that houses the offices of a county government
- n. a building that houses judicial courts
Các dạng của từ
- Số nhiều
- courthouses
Câu ví dụ
n. tòa án
A large crowd gathered outside the courthouse to wait for the final verdict.
Một đám đông lớn đã tập trung bên ngoài tòa án để chờ đợi phán quyết cuối cùng.
n. trụ sở chính quyền quận
You need to go to the county courthouse to apply for a marriage license.
Bạn cần đến trụ sở chính quyền quận để nộp đơn xin giấy đăng ký kết hôn.