grandson
Nghĩa
- n. cháu trai
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a male grandchild
Các dạng của từ
- Số nhiều
- grandsons
Câu ví dụ
n. cháu trai
Her grandson comes to visit her every weekend and helps her with the gardening.
Cháu trai của bà ấy đến thăm bà vào mỗi cuối tuần và giúp bà làm vườn.