bra
Nghĩa
- n. áo ngực
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an undergarment worn by women to support their breasts
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bras
Câu ví dụ
n. áo ngực
She went to the department store to buy a new sports bra for her running class.
Cô ấy đã đến cửa hàng bách hóa để mua một chiếc áo ngực thể thao mới cho lớp học chạy bộ.