carriage
Nghĩa
- n. xe ngựa
- n. toa hành khách
- n. cước phí vận chuyển
- n. dáng đi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a vehicle with wheels drawn by one or more horses
- n. characteristic way of bearing one's body
- n. a machine part that carries something else
Các dạng của từ
- Số nhiều
- carriages
Câu ví dụ
n. xe ngựa
The royal family traveled through the city streets in a beautiful wooden carriage.
Gia đình hoàng gia đã đi qua các con phố trong một chiếc xe ngựa bằng gỗ rất đẹp.
n. toa hành khách
We walked down the train to find an empty carriage with comfortable seats.
Chúng tôi đi dọc theo đoàn tàu để tìm một toa hành khách còn trống có chỗ ngồi thoải mái.
n. cước phí vận chuyển
The total price includes goods and carriage, so you do not need to pay extra.
Tổng giá tiền đã bao gồm hàng hóa và cước phí vận chuyển, vì vậy bạn không cần trả thêm.
n. dáng đi
Her confident carriage made her stand out immediately when she entered the room.
Dáng đi tự tin khiến cô ấy nổi bật ngay lập tức khi bước vào phòng.