charger
Nghĩa
- n. bộ sạc
- n. chiến mã
- n. máy nạp liệu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. formerly a strong swift horse ridden into battle
- n. a device for charging or recharging batteries
Các dạng của từ
- Số nhiều
- chargers
Câu ví dụ
n. bộ sạc
I forgot to bring my phone charger, so my battery died before the end of the day.
Tôi quên mang theo bộ sạc điện thoại nên máy đã hết pin trước khi hết ngày.
n. chiến mã
The brave knight rode his fast charger into the battle to fight the enemy.
Người hiệp sĩ dũng cảm cưỡi con chiến mã nhanh nhẹn của mình xông vào trận chiến để chiến đấu với kẻ thù.
n. máy nạp liệu
The factory worker checked the automated charger to ensure materials were being fed into the machine correctly.
Công nhân trong nhà máy kiểm tra máy nạp liệu tự động để đảm bảo nguyên liệu được đưa vào máy một cách chính xác.