dough
Nghĩa
- n. bột nhào
- n. tiền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a flour mixture stiff enough to knead or roll
Các dạng của từ
- Số nhiều
- doughs
Câu ví dụ
n. bột nhào
You need to knead the dough for ten minutes before letting it rise.
Bạn cần nhào bột trong mười phút trước khi để nó nở ra.
n. tiền
He earned a lot of dough after selling his old car.
Anh ấy đã kiếm được một khoản tiền lớn sau khi bán chiếc xe cũ của mình.