dough

Nghĩa

  • n. bột nhào
  • n. tiền

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a flour mixture stiff enough to knead or roll

Các dạng của từ

Số nhiều
doughs

Câu ví dụ

  1. n. bột nhào

    You need to knead the dough for ten minutes before letting it rise.

    Bạn cần nhào bột trong mười phút trước khi để nó nở ra.

  2. n. tiền

    He earned a lot of dough after selling his old car.

    Anh ấy đã kiếm được một khoản tiền lớn sau khi bán chiếc xe cũ của mình.