pickup

Nghĩa

  • n. xe bán tải
  • n. sự đón người
  • n. sự nhặt lên
  • n. sự cải thiện
  • n. đầu đĩa than
  • n. bộ cảm biến

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a light truck with an open body and low sides and a tailboard
  • n. a warrant to take someone into custody
  • n. anything with restorative powers

Các dạng của từ

Số nhiều
pickups

Câu ví dụ

  1. n. xe bán tải

    My uncle bought a new pickup to carry his construction tools to work.

    Chú tôi đã mua một chiếc xe bán tải mới để chở dụng cụ xây dựng đi làm.

  2. n. sự đón người

    The hotel provides a free airport pickup service for all guests.

    Khách sạn cung cấp dịch vụ đón người tại sân bay miễn phí cho tất cả du khách.

  3. n. sự nhặt lên

    The quick pickup of the trash helped keep the park clean after the event.

    Việc nhặt rác nhanh chóng đã giúp giữ cho công viên sạch sẽ sau sự kiện.

  4. n. sự cải thiện

    We noticed a strong pickup in sales right before the holiday season.

    Chúng tôi nhận thấy sự cải thiện mạnh mẽ về doanh số ngay trước mùa lễ hội.

  5. n. đầu đĩa than

    He replaced the old pickup on his record player to get better sound quality.

    Anh ấy đã thay đầu đĩa than cũ trên máy hát của mình để có chất lượng âm thanh tốt hơn.

  6. n. bộ cảm biến

    The electric guitar uses a magnetic pickup to convert string vibrations into sound.

    Đàn ghi-ta điện sử dụng một bộ cảm biến từ tính để chuyển đổi độ rung của dây đàn thành âm thanh.