baba
Nghĩa
- n. bánh baba
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small cake leavened with yeast
Các dạng của từ
- Số nhiều
- babas
Câu ví dụ
n. bánh baba
We enjoyed a traditional French baba soaked in rum for dessert.
Chúng tôi đã thưởng thức món bánh baba truyền thống của Pháp tẩm rượu rum cho phần tráng miệng.