abdominal
Nghĩa
- adj. thuộc bụng
- adj. có vây bụng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the muscles of the abdomen
- adj. of or relating to or near the abdomen
Các dạng của từ
- Số nhiều
- abdominals
Câu ví dụ
adj. thuộc bụng
He went to the hospital yesterday because of severe abdominal pain.
Hôm qua anh ấy đã đến bệnh viện vì bị đau bụng dữ dội.
adj. có vây bụng
Biologists are studying several types of abdominal fish found in this river.
Các nhà sinh học đang nghiên cứu một số loài cá có vây bụng được tìm thấy ở dòng sông này.