abdominal

Nghĩa

  • adj. thuộc bụng
  • adj. có vây bụng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the muscles of the abdomen
  • adj. of or relating to or near the abdomen

Các dạng của từ

Số nhiều
abdominals

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc bụng

    He went to the hospital yesterday because of severe abdominal pain.

    Hôm qua anh ấy đã đến bệnh viện vì bị đau bụng dữ dội.

  2. adj. có vây bụng

    Biologists are studying several types of abdominal fish found in this river.

    Các nhà sinh học đang nghiên cứu một số loài cá có vây bụng được tìm thấy ở dòng sông này.