typhoon
Nghĩa
- n. bão nhiệt đới, bão thai-phun
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a tropical cyclone occurring in the western Pacific or Indian oceans
Các dạng của từ
- Số nhiều
- typhoons
Câu ví dụ
n. bão nhiệt đới, bão thai-phun
The coastal city suffered severe damage after the powerful typhoon hit last night.
Thành phố ven biển đã bị thiệt hại nặng nề sau khi cơn bão nhiệt đới mạnh đổ bộ vào đêm qua.