apparel
Nghĩa
- n. quần áo
- n. trang phục
- v. ăn mặc
- v. trang hoàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. clothing in general
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- apparelled
- Hiện tại phân từ
- appareling
- Ngôi thứ ba số ít
- apparels
- Quá khứ phân từ
- appareled
Câu ví dụ
n. quần áo
The store is offering a huge discount on all summer apparel this week.
Cửa hàng đang giảm giá rất lớn cho tất cả quần áo mùa hè trong tuần này.
n. trang phục
Traditional apparel is often worn by locals during the annual festival.
Trang phục truyền thống thường được người dân địa phương mặc trong lễ hội hàng năm.
v. ăn mặc
The guests were appareled in elegant evening gowns and suits for the gala.
Các vị khách ăn mặc lộng lẫy với dạ phục và bộ vest sang trọng để tham dự buổi dạ tiệc.
v. trang hoàng
Workers appareled the main hall with colorful banners for the celebration.
Công nhân đã trang hoàng đại sảnh bằng những biểu ngữ đầy màu sắc cho lễ kỷ niệm.