apparel

Nghĩa

  • n. quần áo
  • n. trang phục
  • v. ăn mặc
  • v. trang hoàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. clothing in general

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
apparelled
Hiện tại phân từ
appareling
Ngôi thứ ba số ít
apparels
Quá khứ phân từ
appareled

Câu ví dụ

  1. n. quần áo

    The store is offering a huge discount on all summer apparel this week.

    Cửa hàng đang giảm giá rất lớn cho tất cả quần áo mùa hè trong tuần này.

  2. n. trang phục

    Traditional apparel is often worn by locals during the annual festival.

    Trang phục truyền thống thường được người dân địa phương mặc trong lễ hội hàng năm.

  3. v. ăn mặc

    The guests were appareled in elegant evening gowns and suits for the gala.

    Các vị khách ăn mặc lộng lẫy với dạ phục và bộ vest sang trọng để tham dự buổi dạ tiệc.

  4. v. trang hoàng

    Workers appareled the main hall with colorful banners for the celebration.

    Công nhân đã trang hoàng đại sảnh bằng những biểu ngữ đầy màu sắc cho lễ kỷ niệm.