jeep
Nghĩa
- n. xe giáp-pơ
- v. đi bằng xe giáp-pơ
- v. chở bằng xe giáp-pơ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a car suitable for traveling over rough terrain
Các dạng của từ
- Số nhiều
- jeeps
Câu ví dụ
n. xe giáp-pơ
The tour guide drove us through the muddy jungle tracks in an old military jeep.
Hướng dẫn viên du lịch đã chở chúng tôi qua những con đường rừng lầy lội trên một chiếc xe jeep quân sự cũ.
v. đi bằng xe giáp-pơ
Instead of walking up the steep mountain, the tourists decided to jeep to the summit.
Thay vì đi bộ lên ngọn núi dốc, các du khách đã quyết định đi bằng xe jeep lên đỉnh mountain.
v. chở bằng xe giáp-pơ
The rescue team jeeped the injured hikers back to the village safely.
Đội cứu hộ đã chở những người đi bộ đường dài bị thương quay về làng an toàn bằng xe jeep.