thigh
Nghĩa
- n. đùi
- n. xương đùi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the part of the leg between the hip and the knee
Các dạng của từ
- Số nhiều
- thighs
Câu ví dụ
n. đùi
She felt a sharp pain in her right thigh after running the marathon.
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở đùi phải sau khi chạy marathon.
n. xương đùi
The doctor showed him an X-ray of his broken thigh bone.
Bác sĩ đã cho anh ấy xem hình chụp X-quang phần xương đùi bị gãy.