Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: luyện tập, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: tiếp sức
Trong ngữ cảnh: cổ vũ, hoan hô, động viên
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: đội, nhóm
Trong ngữ cảnh: học kỳ
Trong ngữ cảnh: có nắng, quang đãng
Trong ngữ cảnh: tỏa sáng, thể hiện xuất sắc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An event held by a school in which students take part in competitive sporting activities.
ngày hội thể thao
To participate or be involved in an activity.
tham gia, tham dự
To try as hard as one can to achieve something.
cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa
A group of people organized to lead cheering at sports events.
đội cổ vũ, nhóm cổ vũ
To lose one's voice, usually from shouting, singing, or being sick.
khàn giọng, mất tiếng